đây

嚟自維基辭典
Jump to navigation Jump to search

越南文[編輯]

發音[編輯]

漢喃[編輯]

意思[編輯]

代詞
  1. (低)意思係此處呢度此時呢時,係指位於說話中嘅地點時間。意味上,通常指離講嘢人近,而離聽話人疏遠嘅對象。同佢類近嘅詞係này,後者意味上指離講嘢人同聽話人都近嘅對象。
    Ở đây. 於低。(喺呢度。)
    Nơi đây. 坭低。(呢笪地方。)
    Đây là bạn của tôi. 低羅伴𧵑碎。(喺呢陣時係我嘅朋友。)
  2. (低)自稱,即係「自己」。
    Ai sợ chứ đây đâu có sợ. 唉𢜝𠹲低兜𣎏𢜝。(人人都怕,但我唔驚。)
  3. (低)強調,表示強調講到嘅人或要點具體性。
    Chính hắn đây. 正𪝳低。(正係佢呢個人。)
  4. (低)自問詞,有焦慮彷徨嘅情緒意味。
    Biết làm gì đây. 別爫之低。(鬼知做咩咩。)字面:「知做咩此」