tiếng

出自維基辭典
Jump to navigation Jump to search

越南文[編輯]

發音[編輯]

漢喃[編輯]

意思[編輯]

名詞
  1. (㗂)即語言,包括方言口音,係人類特有交流系統思維系統。
    Tiếng Việt. 㗂越。(越南話。)
    Người Đức, người Áo, một số lớn người Thuỵ-Sĩ nói tiếng Đức. 𠊛德、𠊛奧、𠬠數𡘯𠊛瑞士訥㗂德。(德國人、奧地利人、一大部分嘅瑞士人講德文。)
  2. (㗂)即聲音,指發出嘅,如講嘢唱歌。「㗂」一詞本身就係漢語「聲」嘅非標準漢越音讀法。
    Có tiếng ai đọc báo. 𣎏㗂唉讀報。(有唔知邊個把聲讀緊報紙。)
    Nhận ra tiếng người quen. 認𠚢㗂𠊛慣。(認出係熟人把聲。)
  3. (㗂)聲音,通常指啲背景音,對聽者解讀訊息意義
    Tiếng ô-tô chạy ngoài đường. 㗂烏蘇𧼋外塘。(駛過街外嘅摩托聲。)
  4. (㗂)指羣衆對某人、某、某、某行動響應反應,即「人民嘅聲音」。
  5. (㗂)時間單位相當小時
    Họ làm công việc đó trong hai tiếng. 𣱆爫工役𪦆𥪝𠄩㗂。(佢哋喺兩個鐘內做咗工事。)