跳去內容

𥚯

來自維基辭典
𥚯 U+256AF, 𥚯
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-256AF
𥚮
[U+256AE]
中日韓統一表意文字擴充區B 𥚰
[U+256B0]

通用資料

[編輯]

寫法

[編輯]
  • 喃字:𥚯衣部
  • 筆畫:13

辭典

[編輯]

發音

[編輯]

意思

[編輯]
形容詞
  1. (𥚯)輕易簡單。指時或者解決時冇咩。反義詞係khó/𧁷
    Bài thi quá dễ. 排詩過𥚯。(首詩太過簡單。)
    Bài toán dễ. 排算𥚯。(條算術題容易。)
  2. (𥚯)形容人嘅性格隨和,唔會對人要求嚴苛
    Dễ ăn dễ ở. 𥚯𩛖𥚯於。(隨遇而安。字面意思:隨便食隨便住。)
  3. (𥚯)有可能成爲噉樣。
    Năm nay lúa rất tốt, một sào dễ đến ba tạ thóc. 𢆥𠉞穭慄𡄰、𠬠巢𥚯𦤾𠀧謝秃。(今年啲米好靚,可以去拜祭謝禾。)
    Dễ gì người ta đồng ý. 𥚯夷𠊛𢧲同意。(會有人同意。)