跳去內容

𣎏

來自維基辭典
𣎏 U+2338F, 𣎏
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-2338F
𣎎
[U+2338E]
中日韓統一表意文字擴充區B 𣎐
[U+23390]

通用資料

[編輯]

寫法

[編輯]
  • 喃字:𣎏月部
  • 筆畫:14

辭典

[編輯]

發音

[編輯]

意思

[編輯]
動詞
  1. 所有擁有
    Anh có một nhà lớn. 英𣎏𠬠家𡘯。(佢有間大屋。)
  2. 位於
    Anh có đó không thế? 英𣎏𪦆空勢?(佢喺唔喺嗰度?)
  3. 存在喺度
    Đất Nước có từ ngày đó. 𡐙渃𣎏自𣈜𪦆。(國家從嗰日開始有/開始存在。)