出自維基辭典
Jump to navigation Jump to search

越南文[編輯]

發音[編輯]

漢喃[編輯]

意思[編輯]

動詞
  1. (於)居住生活喺某地。
    Hai anh chị đều ở cùng làng. 𠄩英姊調於共廊。(阿哥同家姐兩個都住喺同一條村。)
  2. (於)相當於粵語嘅,普通話嘅,英文嘅at,表示處於邊個地點
    Hôm qua tôi ở nhà. 𣋚過碎於家。(尋日我喺屋企。)
  3. (於)滯留停留,唔去邊度。
    Kẻ ở người đi. 仉於𠊛𠫾。(嗰條友喺度,啲人就走開。)
  4. (於)喺日常生活中保持維持某種狀態。
    Ông ấy ở sạch thế. 翁𪬫於滌剃。(個阿伯保持住乾淨。)
介詞
  1. (於)用喺地點、位置之前,來說明「喺邊度」。