học

出自維基辭典
Jump to navigation Jump to search

越南文[編輯]

發音[編輯]

漢喃[編輯]

  • 漢字

意思[編輯]

動詞
  1. (學)學習,以講授自習方式,去獲取見識練習技能
    Học văn hoá. 學文化。(學習文化。)
  2. (學)溫書溫習加強記憶
    Học thuộc lòng. 學屬𢙱。(記入心度。)